沮丧
jǔ sàngㄐㄩˇ ㄙㄤˋ
Phồn thể: 沮喪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
dispirited; dejected; dismayed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
8 nét
jǔ sàngㄐㄩˇ ㄙㄤˋ
Phồn thể: 沮喪
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
dispirited; dejected; dismayed
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
8 nét