丧失
sàng shīㄙㄤˋ ㄕ
Phồn thể: 喪失
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to lose; to forfeit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
THẤT · 5 nét
sàng shīㄙㄤˋ ㄕ
Phồn thể: 喪失
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
to lose; to forfeit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
THẤT · 5 nét