Bỏ qua, tới nội dung

两岸

liǎng ànㄌㄧㄤˇ ㄢˋ

Phồn thể: 兩岸

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

bilateral; both shores; both sides; both coasts; Taiwan and mainland

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LƯỠNG · 7 nét

hai (dùng trước lượng từ); vài; lạng (50 gam)

NGẠN · 8 nét

bờ (sông, hồ, biển)