丑陋
chǒu lòuㄔㄡˇ ㄌㄡˋ
Phồn thể: 醜陋
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
ugly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÚ · 4 nét
xấu, xấu xí; họ Sửu; Sửu (chi thứ hai trong 12 địa chi)
8 nét
chǒu lòuㄔㄡˇ ㄌㄡˋ
Phồn thể: 醜陋
HSK 3.0 · 7–9
ugly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XÚ · 4 nét
xấu, xấu xí; họ Sửu; Sửu (chi thứ hai trong 12 địa chi)
8 nét