Bỏ qua, tới nội dung

丑闻

chǒu wénㄔㄡˇ ㄨㄣˊ

Phồn thể: 醜聞

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

scandal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

XÚ · 4 nét

xấu, xấu xí; họ Sửu; Sửu (chi thứ hai trong 12 địa chi)

VĂN · 9 nét

ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)