三番五次
sān fān wǔ cìㄙㄢ ㄈㄢ ㄨˇ ㄘˋ
Phồn thể: 三番五次
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
over and over again (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TAM · 3 nét
ba, số 3; (cũng là họ Tam)
PHIÊN · 12 nét
NGŨ · 4 nét
năm, số 5
THỨ · 6 nét
lượng từ: lần, lượt (đếm số lần làm việc gì); thứ, kém (chất lượng)