三明治
sān míng zhìㄙㄢ ㄇㄧㄥˊ ㄓˋ
Phồn thể: 三明治
TOCFL 1
Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)
sandwich (loanword)
Lượng từ đi kèm: 个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TAM · 3 nét
ba, số 3; (cũng là họ Tam)
MINH · 8 nét
TRỊ · 8 nét
chữa (bệnh); trị; cai trị; quản lý; diệt (sâu bọ)