Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
鼓cổ
- gǔ
cái trống; đánh (trống), gõ; phồng lên; cổ vũ
Kết quả
- 鼓gǔCỔcái trống; đánh (trống), gõ; phồng lên; cổ vũTOCFL 4
- 鼓励gǔ lìCỔ LỆkhích lệ, cổ vũ, động viênHSK 4 · TOCFL 4
- 鼓掌gǔ zhǎngCỔ CHƯỞNGvỗ tayHSK 4 · TOCFL 4
- 鼓舞gǔ wǔCỔ VŨcổ vũ; khích lệ; phấn khởiHSK 5 · TOCFL 4
- 鼓动gǔ dòngto urge (an activity that may be beneficial, harmful or neutral); to encourage; to agitate; to instigate; to incite; to beat; to flap (wings, a fan etc)HSK 6 · TOCFL 5
- 鼓吹gǔ chuīto agitate for; to enthusiastically promoteTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.