隔天
gé tiān
Phồn thể: 隔天
TOCFL 5
Nghĩa
the next day; on alternate days
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁCH · 12 nét
cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết
gé tiān
Phồn thể: 隔天
TOCFL 5
the next day; on alternate days
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CÁCH · 12 nét
cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)
THIÊN · 4 nét
ngày; trời, bầu trời; thời tiết