隔开
gé kāiㄍㄜˊ ㄎㄞ
Phồn thể: 隔開
Nghĩa
to separate
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÁCH · 12 nét
cách, ngăn cách; cách (một khoảng thời gian/khoảng cách)
KHAI · 4 nét
mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi