阴性
yīn xìngㄧㄣ ㄒㄧㄥˋ
Phồn thể: 陰性
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
negative; feminine
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÂM · 6 nét
âm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm
TÍNH · 8 nét
tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính