Bỏ qua, tới nội dung

阴天

yīn tiānㄧㄣ ㄊㄧㄢ

Phồn thể: 陰天

Nghĩa(danh từ)

cloudy day; overcast sky

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÂM · 6 nét

âm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm

THIÊN · 4 nét

ngày; trời, bầu trời; thời tiết