Bỏ qua, tới nội dung

阴暗

yīn ànㄧㄣ ㄢˋ

Phồn thể: 陰暗

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, động từ)

dim; dark; overcast; darkness; shadow; (fig.) dismal; gloomy; somber; murky; shadowy (side)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÂM · 6 nét

âm u, nhiều mây (thời tiết); râm, bóng râm; âm (trong âm dương); họ Âm

ÁM · 13 nét

tối, u ám; ngầm, bí mật