Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
而nhi
- ér HSK 4
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
Kết quả
- 而érNHIliên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)HSK 4 · TOCFL 3
- 而且ér qiěNHI THẢmà còn; hơn nữa, vả lạiHSK 3 · TOCFL 2
- 而已ér yǐthat's all; nothing moreHSK 6 · TOCFL 4
- 而是ér shìratherTOCFL 5
- 而言ér yán(typically preceded by 就…[jiu4 xx5] or 對…|对…[dui4 xx5] etc) as far as ... is concerned; speaking in terms of ...TOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.