Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
母mẫu
- mǔ
mother; elderly female relative; origin; source; (of animals) female
Kết quả
- 母mǔmother; elderly female relative; origin; source; (of animals) female
- 母女mǔ nǚMẪU NỮmẹ con (mẹ và con gái)
- 母亲mǔ qīnMẪU THÂNmẹ, mẫu thânHSK 4 · TOCFL 2
- 母子mǔ zǐMẪU TỬmẹ con (mẹ và con trai); công ty mẹ và con
- 母语mǔ yǔnative language; mother tongue; (linguistics) parent languageHSK 6 · TOCFL 2
- 母鸡mǔ jīhen; don't know (humorous slang mimicking Cantonese 唔知, Jyutping: m4 zi1)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.