Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
层tầng
- céng HSK 3
lượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớp
Kết quả
- 层céngTẦNGlượng từ: tầng (nhà), lớp (bụi, giấy…); tầng, lớpHSK 3 · TOCFL 2
- 层次céng cìlayer; level; gradation; arrangement of ideas; (a person's) standingHSK 6
- 层面céng miànaspect; facet; level (political, psychological, spiritual etc); (geology) bedding plane
- 层出不穷céng chū bù qióngmore and more emerge; innumerable succession; breeding like flies (idiom)HSK 6
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.