Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
壮
- Zhuàng
Zhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic group
Kết quả
- 壮ZhuàngZhuang ethnic group of Guangxi, the PRC's second most numerous ethnic groupTOCFL 4
- 壮观zhuàng guānspectacular; magnificent sightHSK 6 · TOCFL 5
- 壮丽zhuàng lìmagnificence; magnificent; majestic; gloriousHSK 6 · TOCFL 5
- 壮烈zhuàng lièbrave; heroicHSK 6
- 壮大zhuàng dàto expand; to strengthen
- 壮胆zhuàng dǎnto get one’s courage up; to embolden
- 壮实zhuàng shirobust; sturdy
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.