Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
五ngũ
- wǔ HSK 1
năm, số 5
Kết quả
- 五wǔNGŨnăm, số 5HSK 1 · TOCFL 1
- 五金wǔ jīnmetal hardware (nuts and bolts); the five metals: gold, silver, copper, iron, tin 金銀銅鐵錫|金银铜铁锡[jin1 yin2 tong2 tie3 xi1]TOCFL 5
- 五星级wǔ xīng jífive-star (hotel)
- 五颜六色wǔ yán liù sèNGŨ NHAN LỤC SẮCmuôn màu sắc, sặc sỡ đủ màu
- 五花八门wǔ huā bā ménmyriad; all kinds of; all sorts of
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.