五星级
wǔ xīng jíㄨˇ ㄒㄧㄥ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 五星級
Nghĩa(từ khu biệt)
five-star (hotel)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGŨ · 4 nét
năm, số 5
TINH · 9 nét
CẤP · 6 nét
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)
wǔ xīng jíㄨˇ ㄒㄧㄥ ㄐㄧˊ
Phồn thể: 五星級
five-star (hotel)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
NGŨ · 4 nét
năm, số 5
TINH · 9 nét
CẤP · 6 nét
cấp, bậc, trình độ; khối lớp, khóa; lượng từ: bậc (cầu thang)