五花八门
wǔ huā bā ménㄨˇ ㄏㄨㄚ ㄅㄚ ㄇㄣˊ
Phồn thể: 五花八門
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
myriad; all kinds of; all sorts of
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
NGŨ · 4 nét
năm, số 5
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
BÁT · 2 nét
tám; 8
MÔN · 3 nét
cửa; lượng từ: môn (học), khóa học; họ Môn