Từ vựng HSK 1–2: học 300 từ đầu tiên thế nào cho nhớ lâu
14 thg 10, 2026 · 5 phút đọc
HSK 1 và HSK 2 là hai cấp có lượng từ ít nhất: theo chuẩn HSK 2.0, bạn cần 150 từ cho HSK 1 và 300 từ (cộng dồn) cho HSK 2. Nghe thì ít, nhưng rất nhiều người học xong lại quên sau vài tuần. Vấn đề thường không nằm ở trí nhớ, mà ở cách học.
Bài này hướng dẫn cách học 300 từ đầu tiên sao cho nhớ lâu: chia nhóm theo chủ đề, tận dụng bộ thủ và âm Hán Việt, ôn bằng thẻ lặp lại ngắt quãng (SRS) và tự kiểm tra bằng quiz.
Lưu ý về HSK 3.0: từ ngày 13/12/2026, HSK chuyển sang chuẩn mới. Theo đề cương thi mới, HSK 1 cần khoảng 300 từ và HSK 2 khoảng 500 từ. Nếu bạn thi sau mốc này, hãy coi 300 từ trong bài là phần nền và học tiếp phần còn lại. Chi tiết xem bài HSK 3.0 khác gì HSK 2.0.
Vì sao học thuộc lòng danh sách không hiệu quả?
Cách phổ biến nhất là chép danh sách 150 từ ra vở, đọc đi đọc lại rồi tự dò nghĩa. Cách này có ba điểm yếu:
- Ôn sai thời điểm. Bạn ôn lại từ đã nhớ rồi, trong khi từ sắp quên thì không được ôn.
- Chỉ nhớ một chiều. Nhìn chữ thì đoán được nghĩa, nhưng nghe thì không nhận ra, hoặc biết nghĩa mà không nhớ thanh điệu.
- Từ đứng một mình. Không có câu ví dụ, không có liên tưởng, nên trí nhớ không có chỗ "bám".
Ba cách dưới đây giải quyết từng điểm yếu này.
1. Ôn đúng lúc với thẻ lặp lại ngắt quãng (SRS)
Lặp lại ngắt quãng nghĩa là ôn một từ ngay trước khi bạn sắp quên nó. Từ dễ được đẩy ra xa (vài ngày, vài tuần sau mới gặp lại); từ khó quay lại sớm hơn. Như vậy, thời gian ôn được dồn vào đúng những từ bạn yếu.
Trong Hanzi Pass, khi bạn học một danh sách như từ vựng HSK 1 hay từ vựng HSK 2, mỗi từ được đưa vào Sổ từ và ôn theo thuật toán SM-2. Mỗi từ có tới bốn kiểu thẻ:
- Đọc: nhìn chữ, nhớ nghĩa.
- Nghe: nghe âm, nhận ra từ.
- Pinyin: gõ pinyin của từ, kể cả thanh điệu.
- Viết: vẽ lại chữ, hệ thống kiểm tra thứ tự nét.
Mỗi buổi học chỉ đưa vào 10 từ mới, phần còn lại là ôn. Danh sách từ vựng HSK 1 và HSK 2 dùng được ở bản miễn phí.
Cách dùng hiệu quả:
- Học mỗi ngày 10–15 phút thay vì dồn 2 tiếng vào cuối tuần. Với 10 từ mới mỗi buổi, 300 từ cần khoảng một tháng học đều.
- Tự chấm thật lòng. Nếu bạn phải nghĩ lâu mới ra, đừng đánh dấu là đã nhớ chắc; như vậy từ đó sẽ quay lại sớm hơn.
- Đừng bỏ thẻ nghe. Ở HSK 1–2, phần nghe chiếm một nửa tổng điểm (100/200).
2. Học theo chủ đề thay vì theo thứ tự chữ cái
Não nhớ tốt hơn khi các từ có liên quan với nhau. Thay vì học 你, 好, 我, 是… theo thứ tự trong danh sách, hãy gom chúng thành nhóm nhỏ 8–12 từ:
| Chủ đề | Ví dụ từ |
|---|---|
| Chào hỏi, xưng hô | 你好 nǐ hǎo – xin chào; 谢谢 xièxie – cảm ơn; 老师 lǎoshī – giáo viên |
| Gia đình | 妈妈 māma – mẹ; 爸爸 bàba – bố; 儿子 érzi – con trai |
| Ăn uống | 吃 chī – ăn; 喝 hē – uống; 米饭 mǐfàn – cơm; 水 shuǐ – nước |
| Thời gian | 今天 jīntiān – hôm nay; 明天 míngtiān – ngày mai; 点 diǎn – giờ |
| Đi lại | 飞机 fēijī – máy bay; 出租车 chūzūchē – taxi; 火车站 huǒchēzhàn – ga tàu |
Sau khi có nhóm, đặt một câu ngắn dùng 3–4 từ trong nhóm, ví dụ: 今天我想吃米饭。 Jīntiān wǒ xiǎng chī mǐfàn. – Hôm nay tôi muốn ăn cơm.
Trong mục Từ vựng còn có các bộ từ theo tình huống như nhà máy, văn phòng, du học, đời sống hằng ngày, du lịch và sức khỏe. Nếu bạn học tiếng Trung để đi làm, hãy xen một vài từ của bộ phù hợp vào lịch học để có động lực.
3. Dùng bộ thủ và âm Hán Việt làm "móc nhớ"
Người Việt có một lợi thế lớn: rất nhiều từ tiếng Trung có âm Hán Việt gần với từ tiếng Việt quen thuộc.
- 学生 xuéshēng – học sinh
- 电话 diànhuà – điện thoại
- 医生 yīshēng – y sinh (bác sĩ)
- 大学 dàxué – đại học
- 时间 shíjiān – thời gian
- 问题 wèntí – vấn đề
- 公司 gōngsī – công ty
Khi gặp một từ hai chữ, hãy tra âm Hán Việt trước. Nếu ra một từ tiếng Việt bạn đã biết, bạn gần như nhớ ngay nghĩa; việc còn lại chỉ là luyện pinyin và thanh điệu. Xem thêm lợi thế và những cái bẫy của cách này trong bài học chữ Hán qua âm Hán Việt.
Bộ thủ giúp bạn đoán nhóm nghĩa và viết đúng chữ:
- 亻 (người): 你, 他, 们, 做, 住
- 女 (nữ): 妈, 姐, 妹, 好
- 口 (miệng): 吃, 喝, 叫, 唱
- 讠 (lời nói): 说, 话, 谢, 请, 语
- 氵 (nước): 汉, 没, 洗, 游
- 日 (mặt trời, ngày): 明, 昨, 时, 晚
Trên trang của từng từ (ví dụ khi bạn tra trong Từ điển), Hanzi Pass hiển thị âm Hán Việt, bộ thủ và số nét của từng chữ. Hãy liếc qua phần này mỗi khi học từ mới, chỉ mất vài giây nhưng giúp bạn nhớ mặt chữ lâu hơn nhiều.
4. Tự kiểm tra bằng quiz ngắn mỗi ngày
Đọc lại không phải là ôn tập. Bạn chỉ thật sự nhớ khi phải tự lấy thông tin ra từ trí nhớ. Vì vậy, sau mỗi buổi học thẻ, hãy làm một bài quiz từ vựng khoảng 5 phút. Kết quả quiz được tính vào chuỗi ngày học (streak) và bảng xếp hạng tuần, giúp bạn giữ thói quen.
Mẹo nhỏ: khi sai một từ trong quiz, hãy thêm từ đó vào Sổ từ nếu nó chưa có, để SRS đưa từ đó quay lại sớm.
Những lỗi người Việt hay mắc khi học từ HSK 1–2
- Bỏ qua thanh điệu. 买 mǎi (mua) và 卖 mài (bán) chỉ khác nhau ở thanh điệu. Hãy học thanh điệu ngay từ đầu, có thể luyện thêm ở mục luyện thanh điệu và đọc bài cách luyện thanh điệu cho người Việt.
- Chỉ học pinyin, không học chữ. Đề HSK 1–2 có in pinyin, nhưng từ HSK 3 trở đi thì không. Nếu chỉ dựa vào pinyin, bạn sẽ bị "sốc" khi lên cấp.
- Nhầm từ gần âm Hán Việt nhưng khác nghĩa. Ví dụ 东西 dōngxi nghĩa là "đồ vật", không phải "đông tây". Âm Hán Việt là gợi ý, không phải lúc nào cũng trùng nghĩa.
- Học quá nhiều từ mới một lúc. 50 từ một ngày nghe có vẻ nhanh, nhưng sau một tuần bạn sẽ phải ôn hàng trăm thẻ. Giữ nhịp đều quan trọng hơn tốc độ.
Lịch gợi ý cho 300 từ đầu tiên
| Tuần | Việc cần làm |
|---|---|
| 1–2 | Học 150 từ HSK 1 theo chủ đề, 10 từ mới mỗi buổi, ôn thẻ đọc và nghe |
| 3 | Hoàn thành HSK 1, thêm thẻ pinyin và viết cho các từ hay dùng |
| 4–6 | Học tiếp 150 từ HSK 2, làm quiz mỗi ngày |
| 7 | Làm đề thử để xem từ vựng đã đủ chưa |
Lịch này chỉ là gợi ý. Nếu bạn có ngày thi cụ thể, hãy dùng lộ trình học để chia bài theo số ngày còn lại.
Bước tiếp theo
Khi đã nắm phần lớn 150 từ, hãy thử sức với đề thi thử HSK 1 miễn phí. Kết quả sẽ cho bạn biết từ nào nghe chưa ra, từ nào đọc còn nhầm, để quay lại ôn đúng chỗ.
Bạn đang ở trình độ nào?
Kiểm tra 10 phút miễn phí, biết nên thi HSK mấy hay TOCFL band nào và nhận lộ trình đến ngày thi.
Kiểm tra trình độ 10 phút