Bí quyết làm 完成句子 và 看图造句 HSK 4
16 thg 10, 2026 · 5 phút đọc
Phần viết HSK 4 (HSK 2.0) gồm 15 câu trong khoảng 25 phút: 10 câu 完成句子 (câu 86–95, sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh) và 5 câu 看图,用词造句 (câu 96–100, nhìn tranh và đặt câu với từ cho sẵn). Đây là phần nhiều người Việt mất điểm nhất, không phải vì thiếu từ, mà vì trật tự câu tiếng Trung khác tiếng Việt ở vài điểm then chốt.
Bài này tổng hợp các quy tắc trật tự câu cần thuộc, kèm ví dụ tự soạn (không phải đề thi thật) để bạn luyện ngay.
Quy tắc 1: Thời gian – Nơi chốn – Cách thức – Động từ
Trong tiếng Việt, ta hay nói "Tôi học ở thư viện vào ngày mai". Tiếng Trung đưa thời gian và nơi chốn lên trước động từ:
Chủ ngữ + thời gian + nơi chốn + cách thức / đối tượng + động từ + tân ngữ
Ví dụ: 我们 / 在图书馆 / 明天下午 / 复习
✔ 我们明天下午在图书馆复习。 Wǒmen míngtiān xiàwǔ zài túshūguǎn fùxí. – Chiều mai chúng tôi ôn bài ở thư viện.
Thời gian cũng có thể đứng đầu câu: 明天下午我们在图书馆复习。 Cả hai đều đúng. Điều không được làm là đặt 在图书馆 hay 明天下午 ra sau động từ.
Cách thức và đối tượng cũng đứng trước động từ: 他 / 跟朋友 / 坐地铁 / 去公司 → 他跟朋友坐地铁去公司。 – Anh ấy cùng bạn đi tàu điện ngầm đến công ty.
Quy tắc 2: Thứ tự phó từ 也 – 都 – 不
Khi có nhiều phó từ, thứ tự thường gặp là 也 > 都 > 不 / 没, và tất cả đứng trước động từ hoặc cụm giới từ.
- 他们 / 不 / 都 / 也 / 想去 → 他们也都不想去。 – Họ cũng đều không muốn đi.
Các phó từ như 已经, 一直, 经常, 马上 cũng đứng trước động từ: 我已经告诉他了。
Quy tắc 3: Câu chữ 把
Câu 把 dùng khi muốn nói làm gì với một đối tượng cụ thể và kết quả ra sao:
Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác (bổ ngữ, 了, 一下…)
- 请 / 关上 / 把门 → 请把门关上。 – Làm ơn đóng cửa lại.
- 我 / 把 / 忘在出租车上了 / 手机 → 我把手机忘在出租车上了。 – Tôi để quên điện thoại trên taxi rồi.
Ba lỗi hay gặp:
- Động từ đứng một mình sau 把: ✘ 我把作业写。 Phải có thành phần phía sau: ✔ 我把作业写完了。
- Phó từ phủ định đặt sai chỗ: 不 / 没 đứng trước 把: ✔ 他没把钱带来。
- Tân ngữ không xác định: tân ngữ của 把 thường là thứ cả hai bên đều biết (cái cửa này, cái điện thoại của tôi).
Quy tắc 4: Câu bị động 被
Đối tượng chịu tác động + 被 + (người thực hiện) + động từ + thành phần khác
- 被 / 弟弟 / 我的蛋糕 / 吃完了 → 我的蛋糕被弟弟吃完了。 – Bánh của tôi bị em trai ăn hết rồi.
- 那本书 / 借走了 / 被 → 那本书被借走了。 – Cuốn sách đó bị (ai đó) mượn mất rồi.
Mẹo nhận diện: nếu trong các từ cho sẵn có 被, hãy tìm danh từ "chịu thiệt" để đặt lên đầu câu. Giống câu 把, động từ sau 被 thường cần thêm bổ ngữ hoặc 了.
Quy tắc 5: Bổ ngữ đi sau động từ
Khác với trạng ngữ (đứng trước), bổ ngữ đứng sau động từ và cho biết kết quả, hướng, mức độ.
Bổ ngữ kết quả – động từ + 完 / 好 / 到 / 懂 / 干净…
- 衣服 / 洗干净了 / 已经 → 衣服已经洗干净了。 – Quần áo đã giặt sạch rồi.
Bổ ngữ xu hướng – động từ + 来 / 去 / 进 / 出 / 上 / 下…
- 他 / 教室 / 跑进 / 了 → 他跑进了教室。 – Cậu ấy chạy vào lớp học.
Bổ ngữ trình độ với 得 – động từ + 得 + đánh giá
- 汉语 / 说得 / 很流利 / 她 → 她汉语说得很流利。 – Cô ấy nói tiếng Trung rất lưu loát.
Nếu động từ có tân ngữ, có thể lặp động từ: 她说汉语说得很流利。 Không được đặt tân ngữ ngay sau 得: ✘ 她说得汉语很流利。
Quy tắc 6: Câu so sánh 比
A + 比 + B + tính từ + (一点儿 / 得多 / 多了)
- 今天 / 冷 / 比昨天 / 一点儿 → 今天比昨天冷一点儿。 – Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
Không dùng 很, 非常 trước tính từ trong câu 比: ✘ 今天比昨天很冷。
Quy tắc 7: Định ngữ đứng trước danh từ
Tiếng Việt nói "chiếc áo màu đỏ mà mẹ mua", tiếng Trung đảo lại: định ngữ + 的 + danh từ.
- 妈妈 / 衣服 / 给我买的 / 这是 → 这是妈妈给我买的衣服。 – Đây là cái áo mẹ mua cho tôi.
Khi thấy 的 trong các từ cho sẵn, hãy tìm danh từ đứng ngay sau nó.
Quy trình 30 giây cho mỗi câu 完成句子
- Tìm động từ chính (hoặc tính từ làm vị ngữ).
- Tìm chủ ngữ: thường là đại từ hoặc danh từ chỉ người.
- Xếp các thành phần trước động từ theo quy tắc 1–2.
- Xếp các thành phần sau động từ: tân ngữ, bổ ngữ, 了.
- Đọc lại cả câu và kiểm tra dấu câu: câu hỏi kết thúc bằng 吗 / 呢 cần dấu "?".
看图,用词造句: viết câu đúng trước, hay sau
Ở 5 câu cuối, bạn thấy một bức tranh và một từ, ví dụ 打扫 (dọn dẹp) hoặc 激动 (xúc động). Nhiệm vụ là viết một câu có dùng từ đó và hợp với tranh.
Ví dụ (tự soạn):
- Tranh: một người đang lau nhà. Từ: 打扫 → 周末妈妈把房间打扫得很干净。 – Cuối tuần mẹ dọn phòng rất sạch.
- Tranh: một cô gái cầm thư báo trúng tuyển, mắt rưng rưng. Từ: 激动 → 听到这个好消息,她激动得哭了。 – Nghe tin vui này, cô ấy xúc động đến bật khóc.
- Tranh: một bức ảnh chụp bãi biển. Từ: 照片 → 这张照片是我去年在海边照的。 – Bức ảnh này tôi chụp ở bờ biển năm ngoái.
Mẹo an toàn:
- Dùng đúng từ được cho, đúng chữ, không đổi sang từ đồng nghĩa.
- Một câu đúng, rõ ràng tốt hơn một câu dài nhưng sai. Bắt đầu từ khung đơn giản (ai + làm gì + ở đâu), sau đó thêm một chi tiết như thời gian, 把, bổ ngữ 得 nếu bạn chắc chắn.
- Bám vào tranh: câu phải mô tả được điều bạn thấy.
- Viết chữ Hán cẩn thận: viết sai chữ có thể làm bạn mất điểm dù ngữ pháp đúng.
Trên Hanzi Pass, câu 看图造句 được AI chấm theo ba tiêu chí: đúng yêu cầu đề, ngữ pháp và từ vựng. Cách chấm này mô phỏng để bạn luyện; CTI không công bố số điểm của từng câu viết.
Lưu ý về HSK 3.0 (từ 13/12/2026)
Theo thông tin sơ bộ từ đề mẫu (nguồn thứ cấp), phần viết HSK 4 mới gồm nhìn tranh dùng từ đặt câu và viết đoạn văn từ 80 chữ trở lên; dạng sắp xếp câu A–B–C ở phần đọc bị bỏ. Định dạng chính thức và điểm đậu vẫn chưa được công bố. Dù đề thay đổi thế nào, các quy tắc trật tự câu ở trên vẫn là nền tảng để viết câu và đoạn văn đúng. Để tập viết đoạn văn, xem bài cách viết đoạn văn 80 chữ HSK 5. Xem thêm HSK 3.0 khác gì HSK 2.0 và cấu trúc đề HSK 4.
Luyện ngay
- Luyện riêng 完成句子 và 看图造句 trong mục Luyện tập.
- Viết câu và đoạn văn, nhận chấm điểm AI trong mục Luyện viết.
- Ôn lại cấu trúc 把, 被, 比 trong mục Ngữ pháp.
- Xếp phần viết vào kế hoạch ôn chung với lộ trình tự học HSK 4 trong 3 tháng.
Khi đã tự tin, hãy làm trọn phần viết trong 25 phút với đề thi thử HSK 4 để kiểm tra tốc độ thật của mình.
Bạn đang ở trình độ nào?
Kiểm tra 10 phút miễn phí, biết nên thi HSK mấy hay TOCFL band nào và nhận lộ trình đến ngày thi.
Kiểm tra trình độ 10 phút