10 lỗi người Việt hay mắc khi làm bài đọc HSK 4–5
4 thg 10, 2026 · 6 phút đọc
Người Việt có lợi thế lớn khi đọc tiếng Trung: rất nhiều từ có âm Hán Việt quen thuộc. Nhưng chính lợi thế đó cũng sinh ra những lỗi riêng mà người học từ nước khác ít gặp. Dưới đây là 10 lỗi hay gặp nhất ở phần đọc HSK 4 và HSK 5, kèm cách sửa cụ thể.
Nhắc lại khung thời gian: phần đọc HSK 4 có 40 câu trong 40 phút, HSK 5 có 45 câu trong 45 phút. Trung bình chỉ khoảng 1 phút một câu, nên mỗi lỗi nhỏ đều tốn cả thời gian lẫn điểm.
1. Tin tuyệt đối vào nghĩa Hán Việt
Nhiều từ có âm Hán Việt giống một từ tiếng Việt nhưng nghĩa khác hẳn. Đoán theo âm Hán Việt khiến bạn hiểu sai cả câu.
| Từ | Âm Hán Việt | Nghĩa thường gặp trong tiếng Trung |
|---|---|---|
| 困难 kùnnan | khốn nạn | khó khăn |
| 方便 fāngbiàn | phương tiện | tiện, thuận tiện |
| 生气 shēngqì | sinh khí | tức giận |
| 告诉 gàosu | cáo tố | nói cho biết |
| 爱人 àiren | ái nhân | vợ / chồng |
| 认真 rènzhēn | nhận chân | nghiêm túc, chăm chú |
| 点心 diǎnxin | điểm tâm | bánh, món ăn nhẹ |
| 手段 shǒuduàn | thủ đoạn | biện pháp, cách làm (không nhất thiết xấu) |
Cách sửa: dùng âm Hán Việt để nhớ chữ, nhưng luôn kiểm tra nghĩa trong câu ví dụ. Từ điển Hanzi Pass hiện cả âm Hán Việt lẫn nghĩa tiếng Việt, rất tiện để đối chiếu.
2. Đọc hết bài rồi mới đọc câu hỏi
Ở dạng đọc hiểu (HSK 4 câu 66–85, HSK 5 câu 71–90), nhiều bạn đọc kỹ từng chữ của đoạn văn rồi mới xem câu hỏi, sau đó lại phải đọc lại để tìm thông tin.
Cách sửa: đọc câu hỏi và lướt bốn đáp án trước. Bạn biết mình cần tìm gì (thời gian, lý do, thái độ, ý chính), rồi mới đọc đoạn văn với mục tiêu rõ ràng. Với câu hỏi ý chính như 这段话主要谈的是什么?, hãy chú ý câu đầu và câu cuối của đoạn.
3. Nhầm 的, 得, 地
Ba chữ này đều đọc là "de" nên rất dễ lẫn khi điền từ hoặc sửa câu.
- 的 đứng trước danh từ, nối định ngữ: 漂亮的衣服 (quần áo đẹp), 我的老师.
- 地 đứng trước động từ, biến từ phía trước thành trạng ngữ: 认真地学习 (học một cách chăm chỉ).
- 得 đứng sau động từ, nối bổ ngữ chỉ mức độ: 她说得很流利 (cô ấy nói rất lưu loát).
Mẹo nhớ: nhìn từ đứng ngay sau. Sau là danh từ → 的; sau là động từ → 地; trước là động từ → 得.
4. Hiểu sai câu chữ 把
Câu 把 đưa tân ngữ lên trước động từ: Chủ ngữ + 把 + tân ngữ + động từ + thành phần khác. Người Việt quen trật tự "chủ – động – tân" nên hay đọc lẫn ai làm gì.
Ví dụ: 他把我的书带走了。 (Tā bǎ wǒ de shū dàizǒu le – Anh ấy mang sách của tôi đi rồi.) Người hành động là 他, vật chịu tác động là 我的书.
Động từ trong câu 把 gần như luôn có thêm thành phần phía sau (了, bổ ngữ kết quả, bổ ngữ phương hướng…). Câu *我把饭吃。 là sai, phải nói 我把饭吃完了。 Lưu ý này giúp bạn loại đáp án sai rất nhanh ở dạng điền từ và sắp xếp câu.
5. Đọc ngược câu chữ 被
Câu 被 là câu bị động: Chủ ngữ (người/vật chịu tác động) + 被 + (người gây ra) + động từ + thành phần khác.
Ví dụ: 我的手机被弟弟弄坏了。 (Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.) Người làm hỏng là 弟弟, không phải "tôi".
Khi câu hỏi là 谁…? (ai…?), hãy xác định lại: người đứng sau 被 mới là người hành động. Nhiều bạn chọn nhầm vì thấy danh từ đứng đầu câu.
6. Đọc định ngữ dài theo trật tự tiếng Việt
Tiếng Việt đặt phần bổ nghĩa sau danh từ: "quyển sách mà hôm qua tôi mua ở hiệu sách". Tiếng Trung đặt toàn bộ phần đó trước danh từ: 我昨天在书店买的那本书.
Khi gặp chuỗi dài có 的, hãy tìm danh từ trung tâm ở cuối cụm, rồi đọc ngược lại phần đứng trước. Thói quen này đặc biệt có ích ở HSK 5, nơi câu văn dài hơn.
Trật tự trạng ngữ cũng khác: thời gian và địa điểm đứng trước động từ. 我每天早上在公园跑步。 – Mỗi sáng tôi chạy bộ ở công viên. Đọc quen trật tự này giúp bạn làm nhanh cả phần sắp xếp từ thành câu trong bài viết. Đây cũng là lỗi hay gặp khi viết đoạn văn 80 chữ HSK 5.
7. Bỏ qua từ nối và cặp liên từ
Từ nối cho biết quan hệ giữa các vế, và câu hỏi thường hỏi đúng chỗ đó. Những cặp hay gặp:
- 虽然…但是… – tuy… nhưng… (ý chính nằm sau 但是)
- 不但…而且… – không những… mà còn…
- 只要…就… – chỉ cần… thì…
- 即使…也… – cho dù… cũng…
- 因为…所以… / 由于… – vì… nên…
Cách sửa: khoanh từ nối khi đọc. Ở dạng sắp xếp thứ tự câu của HSK 4 (câu 56–65), câu bắt đầu bằng 但是, 所以, 而且 gần như không bao giờ đứng đầu.
8. Bỏ sót phủ định kép và phủ định ẩn
Một số cấu trúc trông như phủ định nhưng nghĩa là khẳng định, hoặc ngược lại:
- 不得不 – buộc phải (không thể không)
- 非…不可 – nhất định phải
- 没有…不… – ai/cái gì cũng…
- 难道…吗? – chẳng lẽ…? (thực ra là khẳng định điều ngược lại)
- 差点儿 – suýt nữa (việc đó không xảy ra)
Ví dụ: 他差点儿迟到。 – Anh ấy suýt đến muộn, nghĩa là anh ấy không muộn. Đáp án "他迟到了" là bẫy.
9. Chọn đáp án vì trùng chữ với bài
Đáp án lặp lại nguyên một cụm trong đoạn văn rất hấp dẫn, nhưng thường đã bị đổi một chi tiết: thời gian, chủ thể, hoặc thêm 都, 只, 不. Ở HSK 5 phần chọn câu khớp với đoạn văn (câu 61–70), đáp án đúng thường diễn đạt lại ý của bài bằng từ khác.
Cách sửa: với mỗi đáp án, tìm câu tương ứng trong bài và so từng chi tiết, không chỉ so từ khóa.
10. Không chia thời gian và dừng quá lâu ở một câu
Với khoảng 1 phút mỗi câu, dừng 4–5 phút ở một câu khó là mất cơ hội làm vài câu dễ phía sau. HSK đạt hay không tính theo tổng điểm (180/300), không có điểm sàn từng phần, nên mỗi câu dễ đều đáng giá như câu khó.
Cách sửa:
- Đánh dấu câu khó, chọn tạm một đáp án và quay lại sau.
- Làm dạng bạn mạnh nhất trước nếu thấy tự tin hơn.
- Luyện bấm giờ trên đề thi thử HSK 4 và đề thi thử HSK 5 để biết mình thực sự cần bao lâu cho mỗi dạng.
Luyện thế nào để hết các lỗi này
- Mỗi tuần chọn hai lỗi trong danh sách và luyện riêng dạng bài liên quan trên trang luyện tập theo dạng. Mỗi dạng có mẹo và ví dụ giải mẫu.
- Ôn cấu trúc 把, 被, 的/得/地 và các cặp liên từ ở mục ngữ pháp.
- Giữ một sổ lỗi: chép câu sai, ghi lý do theo số thứ tự của danh sách trên, đọc lại cuối tuần.
- Nếu cần kế hoạch theo từng tuần, xem lộ trình tự học HSK 4 trong 3 tháng.
- Học từ vựng theo cấp ở từ vựng HSK 4 hoặc từ vựng HSK 5, luôn kèm câu ví dụ.
Nếu bạn định thi sau ngày 13/12/2026, khi HSK chuyển sang chuẩn 3.0 (theo các nguồn hiện có), cấu trúc phần đọc sẽ thay đổi; ví dụ HSK 4 mới dự kiến bỏ dạng sắp xếp thứ tự. Nhưng các lỗi đọc hiểu ở trên vẫn là lỗi của người đọc, không phụ thuộc vào dạng đề.
Kiểm tra xem bạn đang mắc lỗi nào
Cách nhanh nhất để biết lỗi của mình là làm một đề trọn vẹn rồi xem lại từng câu sai. Hãy thử đề thi thử HSK 4 online miễn phí, hoặc làm bài kiểm tra trình độ nếu bạn chưa biết nên luyện HSK 4 hay HSK 5.
Bạn đang ở trình độ nào?
Kiểm tra 10 phút miễn phí, biết nên thi HSK mấy hay TOCFL band nào và nhận lộ trình đến ngày thi.
Kiểm tra trình độ 10 phút