Bỏ qua, tới nội dung

鸟巢

niǎo cháoㄋㄧㄠˇ ㄔㄠˊ

Phồn thể: 鳥巢

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

bird's nest; nickname for Beijing 2008 Olympic stadium

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỂU · 5 nét

(thô tục, văn bạch thoại cũ) dương vật; dùng để chửi

11 nét

Từ liên quan