Bỏ qua, tới nội dung

魄力

pò lìㄆㄛˋ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 魄力

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

courage; daring; boldness; resolution; drive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

14 nét

LỰC · 2 nét

họ Lực