Bỏ qua, tới nội dung

鬼怪

guǐ guài

Phồn thể: 鬼怪

TOCFL 5

Nghĩa

hobgoblin; bogey; phantom

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

QUỶ · 9 nét

QUÁI · 8 nét

lạ, kỳ quái; trách, đổ lỗi; khá, rất (怪…的); quái vật