Bỏ qua, tới nội dung

骚扰

sāo rǎoㄙㄠ ㄖㄠˇ

Phồn thể: 騷擾

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to disturb; to cause a commotion; to harass

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

12 nét

NHIỄU · 7 nét