骚动
sāo dòng
Phồn thể: 騷動
TOCFL 5
Nghĩa
disturbance; uproar; to become restless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
sāo dòng
Phồn thể: 騷動
TOCFL 5
disturbance; uproar; to become restless
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
12 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động