骚乱
sāo luànㄙㄠ ㄌㄨㄢˋ
Phồn thể: 騷亂
HSK 3.0 · 7–9
骚乱 (sāo luàn) nghĩa là disturbance; riot; to create a disturbance.
Nghĩa(danh động từ, động từ)
disturbance; riot; to create a disturbance
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
12 nét
LOẠN · 7 nét
lộn xộn, bừa bộn; rối loạn; bừa, lung tung