骄傲
jiāo àoㄐㄧㄠ ㄠˋ
Hán Việt: KIÊU NGẠO
Phồn thể: 驕傲
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 3
Nghĩa(danh tính từ, tính từ)
kiêu ngạo, kiêu căng; tự hào; niềm tự hào
Ví dụ
取得好成绩也不要骄傲。
qǔ dé hǎo chéng jì yě bú yào jiāo ào.
Đạt thành tích tốt cũng đừng kiêu ngạo.
父母为我感到骄傲。
fù mǔ wèi wǒ gǎn dào jiāo ào.
Bố mẹ cảm thấy tự hào về tôi.
你是我们公司的骄傲。
nǐ shì wǒ men gōng sī de jiāo ào.
Bạn là niềm tự hào của công ty chúng tôi.
Từ hay nhầm
- 自豪 — Tiếng Việt "kiêu ngạo" chỉ có nghĩa xấu; 骄傲 còn có nghĩa tốt là tự hào (为……感到骄傲). 自豪 chỉ có nghĩa tốt.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KIÊU · 9 nét
NGẠO · 12 nét