驾车
jià chēㄐㄧㄚˋ ㄔㄜ
Phồn thể: 駕車
Nghĩa(động từ)
to drive a vehicle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
GIÁ · 8 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)
jià chēㄐㄧㄚˋ ㄔㄜ
Phồn thể: 駕車
to drive a vehicle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
GIÁ · 8 nét
XA · 4 nét
xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)