驻
zhùㄓㄨˋ
Phồn thể: 駐
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to halt; to stay; to be stationed (of troops, diplomats etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
zhùㄓㄨˋ
Phồn thể: 駐
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to halt; to stay; to be stationed (of troops, diplomats etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét