Bỏ qua, tới nội dung

驱动

qū dòngㄑㄩ ㄉㄨㄥˋ

Phồn thể: 驅動

HSK 3.0 · 7–9

驱动 (qū dòng) nghĩa là to drive; to propel; drive (vehicle wheel); drive mechanism (tape or disk); device driver (computing software).

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to drive; to propel; drive (vehicle wheel); drive mechanism (tape or disk); device driver (computing software)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

7 nét

ĐỘNG · 6 nét

động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động