Bỏ qua, tới nội dung

香烟

xiāng yānㄒㄧㄤ ㄧㄢ

Phồn thể: 香煙

Nghĩa(danh từ)

cigarette; smoke from burning incense

Lượng từ đi kèm: 支、条

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng

YÊN · 10 nét

khói; thuốc lá; sương khói, hơi