Bỏ qua, tới nội dung

香味

xiāng wèiㄒㄧㄤ ㄨㄟˋ

Phồn thể: 香味

Nghĩa(danh từ)

fragrance; bouquet; sweet smell

Lượng từ đi kèm: 股

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HƯƠNG · 9 nét

thơm; (ăn) ngon miệng; (ngủ) say, ngon; hương, nhang; được ưa chuộng

VỊ · 8 nét