Bỏ qua, tới nội dung

饲料

sì liàoㄙˋ ㄌㄧㄠˋ

Phồn thể: 飼料

HSK 3.0 · 7–9

饲料 (sì liào) nghĩa là feed; fodder.

Nghĩa(danh từ)

feed; fodder

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

LIỆU · 10 nét