餐具
cān jù
Phồn thể: 餐具
TOCFL 5
Nghĩa
tableware; dinner service
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XAN · 16 nét
CỤ · 8 nét
cān jù
Phồn thể: 餐具
TOCFL 5
tableware; dinner service
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XAN · 16 nét
CỤ · 8 nét