餐
cānㄘㄢ
Phồn thể: 餐
TOCFL 1
Nghĩa(vocab.word.pos.g, vocab.word.pos.qv)
meal; to eat; classifier for meals
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XAN · 16 nét
cānㄘㄢ
Phồn thể: 餐
TOCFL 1
meal; to eat; classifier for meals
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XAN · 16 nét