颗粒
kē lìㄎㄜ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 顆粒
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
kernel; granule; granulated (sugar, chemical product)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHỎA · 14 nét
lượng từ: hạt, viên, quả, ngôi (vật nhỏ tròn, răng, sao, trái tim)
LẠP · 11 nét
lượng từ: hạt, viên (vật nhỏ tròn: hạt gạo, viên thuốc, hạt đậu); hạt