颁奖
bān jiǎngㄅㄢ ㄐㄧㄤˇ
Phồn thể: 頒獎
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to confer an award
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
TƯỞNG · 9 nét
giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng
bān jiǎngㄅㄢ ㄐㄧㄤˇ
Phồn thể: 頒獎
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to confer an award
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
TƯỞNG · 9 nét
giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng