颁发
bān fāㄅㄢ ㄈㄚ
Phồn thể: 頒發
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to issue; to promulgate; to award
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển
bān fāㄅㄢ ㄈㄚ
Phồn thể: 頒發
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to issue; to promulgate; to award
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
10 nét
PHÁT · 5 nét
gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển