顿时
dùn shíㄉㄨㄣˋ ㄕˊ
Phồn thể: 頓時
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(phó từ)
immediately; suddenly
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỐN · 10 nét
lượng từ: bữa (ăn), trận (mắng, đánh); dừng, ngắt (停顿); ngay lập tức (顿时)
THỜI · 7 nét
lúc, khi; thời gian; giờ