顶尖
dǐng jiānㄉㄧㄥˇ ㄐㄧㄢ
Phồn thể: 頂尖
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt, danh từ)
peak; apex; world best; number one; finest (competitors); top (figures in a certain field)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐỈNH · 8 nét
đỉnh, nóc; đội (trên đầu); đẩy lên, chống; cãi lại; rất, nhất; lượng từ: chiếc (mũ, màn, lều)
TIÊM · 6 nét