雪花
xuě huā
Phồn thể: 雪花
TOCFL 4
Nghĩa
snowflake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYẾT · 11 nét
tuyết
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa
xuě huā
Phồn thể: 雪花
TOCFL 4
snowflake
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TUYẾT · 11 nét
tuyết
HOA · 7 nét
hoa; tiêu, tốn (tiền, thời gian); sặc sỡ, hoa văn; họ Hoa