Bỏ qua, tới nội dung

雪山

xuě shānㄒㄩㄝˇ ㄕㄢ

Phồn thể: 雪山

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

snow-capped mountain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TUYẾT · 11 nét

tuyết

SƠN · 3 nét

núi