雪人
xuě rén
Phồn thể: 雪人
TOCFL 5
Nghĩa
snowman; yeti
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TUYẾT · 11 nét
tuyết
NHÂN · 2 nét
người; con người
xuě rén
Phồn thể: 雪人
TOCFL 5
snowman; yeti
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
TUYẾT · 11 nét
tuyết
NHÂN · 2 nét
người; con người