Bỏ qua, tới nội dung

雨季

yǔ jì

Phồn thể: 雨季

TOCFL 5

Nghĩa

rainy season

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VÚ · 8 nét

mưa

QUÝ · 8 nét

mùa; quý (ba tháng); mùa (phim, giải đấu); họ Quý