阅历
yuè lìㄩㄝˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 閱歷
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
to experience; experience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUYỆT · 10 nét
LỊCH · 4 nét
yuè lìㄩㄝˋ ㄌㄧˋ
Phồn thể: 閱歷
HSK 3.0 · 7–9
to experience; experience
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
DUYỆT · 10 nét
LỊCH · 4 nét