Bỏ qua, tới nội dung

闹着玩儿

nào zhe wán rㄋㄠˋ ㄓㄜ˙ ㄨㄢˊ ㄦ˙

Phồn thể: 鬧著玩兒

Nghĩa

to play games; to joke around; to play a joke on sb

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÁO · 8 nét

ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)

TRƯỚC · 11 nét

nước cờ; chiêu, mẹo

NGOẠN · 8 nét

chơi; đi chơi, du ngoạn

NHI · 2 nét