闪烁
shǎn shuòㄕㄢˇ ㄕㄨㄛˋ
Phồn thể: 閃爍
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
flickering; twinkling; evasive; vague (of speech)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THIỂM · 5 nét
9 nét
shǎn shuòㄕㄢˇ ㄕㄨㄛˋ
Phồn thể: 閃爍
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
flickering; twinkling; evasive; vague (of speech)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THIỂM · 5 nét
9 nét